Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “married”

1.086 câu thật có từ married hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: married nghĩa là kết hôn. married là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: joined in matrimony. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ married

Danh sách câu dẫn chứng (28 câu)

Từ hay đi cùng married

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
newly married1.174 lần
married couple1.136 lần
get married3.391 lần
married life3.724 lần
getting married941 lần
married woman2.058 lần
married couples402 lần
married pair589 lần
married women1.054 lần
happily married368 lần
got married1.225 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ married

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ married trong kho câu?
Kho câu có 1.086 câu có từ married hoặc các dạng của từ, trích từ 668 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ married xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ married gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 264 câu, rồi Bậc A2 với 216 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ married?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ married: Quá khứ đơn (304 câu), Câu phủ định (181 câu), Quá khứ hoàn thành (124 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.