E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: married

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “married”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “married”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
newly marriedlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.174 lần
married couplelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.136 lần
get marriedlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.391 lần
married lifelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.724 lần
getting marriedlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 941 lần
married womanlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.058 lần
married coupleslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 402 lần
married pairlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 589 lần
married womenlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.054 lần
happily marriedlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 368 lần
got marriedlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.225 lần

Đối chiếu cách dùng của “married”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.