Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “clock”

563 câu thật có từ clock hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: clock nghĩa là đồng hồ. clock là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a timepiece that shows the time of day. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ clock

Danh sách câu dẫn chứng (40 câu)

Từ hay đi cùng clock

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
clock struck3.071 lần
clock strikes497 lần
clock strike548 lần
cuckoo clock294 lần
clock ticked237 lần
church clock858 lần
clock striking321 lần
clock tower306 lần
clock chimed169 lần
alarm clock241 lần
dutch clock195 lần
clock at megahertz128 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ clock

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clock trong kho câu?
Kho câu có 563 câu có từ clock hoặc các dạng của từ, trích từ 391 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ clock xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clock gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 169 câu, rồi Bậc B1 với 109 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clock?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clock: Quá khứ đơn (106 câu), Câu phủ định (53 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (41 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.