unusually
trạng từunusually nghĩa là bất thường.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB1
to a remarkable degree or extent
→ở một mức độ hoặc mức độ đáng chú ý
Đồng nghĩa:remarkably, outstandingly, uncoCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)unusually severe134 lần trong kho sáchunusually thoughtful69 lần trong kho sáchunusually mild74 lần trong kho sáchunusually silent275 lần trong kho sáchunusually animated57 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa unusually và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Her anger had a good effect, however, for she hid it under a smiling face, and seemed unusually blithe and brilliant.Tuy nhiên, sự tức giận của cô có tác dụng tốt vì cô giấu nó dưới khuôn mặt tươi cười và có vẻ vui vẻ và rực rỡ lạ thường.
Unusually, the buttonquails are , with the females circulating among several males and expelling rival females from her territory.Điều bất thường là những con cút nút có con cái sống chung với một số con đực và trục xuất những con cái đối thủ khỏi lãnh thổ của mình.
I was unusually good-humoured that day, and listened to everything with a smile and a studied air of kindness.Hôm đó tôi vui vẻ lạ thường và lắng nghe mọi chuyện với nụ cười và vẻ tử tế đã nghiên cứu.
The young Orangs seem to remain unusually long under their mother's protection, probably in consequence of their slow growth.It was Emily Winters returning with her father from the house of a friend, where they had stayed to an unusually late hour.Đó là Emily Winters cùng cha cô trở về từ nhà một người bạn, nơi họ đã ở lại muộn một cách bất thường.
Sometimes an unusually brilliant brain conceives the erratic notion of working in several grooves, and is straightway judged as mad or fanatic.Đôi khi một bộ não thông minh khác thường hình dung ra khái niệm thất thường về việc làm việc theo nhiều đường lối khác nhau và ngay lập tức bị đánh giá là điên rồ hoặc cuồng tín.
Inquiry as to the story revealed it to be something unusually absurd.Cuộc điều tra về câu chuyện cho thấy nó có điều gì đó vô lý một cách bất thường.
His eyes were unusually keen, and enabled him after a while to observe some rather remarkable movements on the part of the young man.The record for this week proved an unusually favorable one; but he had more to add to this.Olivia, who prided herself on being unusually practical, pointed out its numerous advantages with great satisfaction.Mr. Ray sat on the piazza, the day being unusually warm, reading a newspaper.Ông Ray ngồi trên quảng trường, ngày nắng ấm lạ thường, đọc báo.
Here, on unusually hot days, and that once a year, and in former times, they had been in the habit of drinking tea.Câu hỏi thường gặp về unusually (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unusually nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unusually có nghĩa chính là: ở một mức độ hoặc mức độ đáng chú ý. Định nghĩa tiếng Anh: "to a remarkable degree or extent".
2. unusually thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unusually là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của unusually theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unusually được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ənˈjuˌʒuəli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unusually thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unusually được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unusually gồm những dạng nào?
Từ unusually có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unusually là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: unusually severe, unusually thoughtful, unusually mild, unusually silent, unusually animated.
7. unusually có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: remarkably, outstandingly, unco. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unusually?
Từ unusually xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unusually đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Her anger had a good effect, however, for she hid it under a smiling face, and seemed unusually blithe and brilliant." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, sự tức giận của cô có tác dụng tốt vì cô giấu nó dưới khuôn mặt tươi cười và có vẻ vui vẻ và rực rỡ lạ thường.). Câu văn minh họa cách dùng unusually làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unusually?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.