Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wife”

2.546 câu thật có từ wife hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wife nghĩa là vợ. wife là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a married woman; a man's partner in marriage. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wife

Danh sách câu dẫn chứng (77 câu)

Từ hay đi cùng wife

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
young wife6.242 lần
second wife1.963 lần
farmer's wife830 lần
man's wife941 lần
dear wife1.721 lần
beloved wife844 lần
poor wife1.707 lần
good wife3.111 lần
wife died979 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wife

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wife trong kho câu?
Kho câu có 2.546 câu có từ wife hoặc các dạng của từ, trích từ 1.268 tác phẩm và tài liệu. 43 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ wife xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wife gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 738 câu, rồi Bậc B2 với 446 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wife?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wife: Quá khứ đơn (510 câu), Câu phủ định (414 câu), Quá khứ hoàn thành (226 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.