jelly
danh từ- jellies
jelly nghĩa là thạch.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an edible jelly (sweet or pungent) made with gelatin and used as a dessert or salad base or a coating for foods
→một loại thạch ăn được (ngọt hoặc cay nồng) được làm bằng gelatin và được sử dụng làm món tráng miệng hoặc salad hoặc lớp phủ cho thực phẩm
Đồng nghĩa:gelatinCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)currant jelly226 lần trong kho sáchguava jelly72 lần trong kho sáchjelly fish366 lần trong kho sáchjelly bean31 lần trong kho sáchjelly fishes43 lần trong kho sáchcranberry jelly19 lần trong kho sáchlemon jelly27 lần trong kho sáchjelly cake57 lần trong kho sách - 2danh từA2
a preserve made of the jelled juice of fruit
→chất bảo quản làm từ nước ép trái cây
- 3danh từA2
any substance having the consistency of jelly or gelatin
→bất kỳ chất nào có độ đặc của thạch hoặc gelatin
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa jelly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Imagine if you will the task of making a peanut butter and jelly sandwich.Hãy tưởng tượng nếu bạn sẽ có nhiệm vụ làm bánh mì kẹp bơ đậu phộng và thạch.
"Wait," quoth the little Dutchman, with his mouth full of jelly broth, "wait till you hear them talk.“Đợi đã,” cậu bé người Hà Lan nói với miệng đầy nước luộc thạch, “đợi cho đến khi cậu nghe họ nói chuyện.
The next dish given him was spinach with hard-boiled eggs, while Nadyezhda Fyodorovna, as an invalid, had jelly and milk.Mr. Ribsam's shoulders went up and down, and he shook like a bowl of jelly."She has had a good night, and is pretty tolerable," replied Jelly, giving a backward fling to her flying cap-strings.“Cô ấy đã có một đêm vui vẻ và khá dễ chịu,” Jelly trả lời, hất ngược sợi dây mũ tung bay của cô ấy.
"Oh dear no. I had a note from Jelly this morning, and she says the house is not half ready.Tell me of the shape and color of some one jelly-fish.Hãy cho tôi biết hình dạng và màu sắc của một con sứa nào đó.
Jelly is a cold and solid food that is normally made from hot water and powder.Thạch là một loại thực phẩm rắn và lạnh thường được làm từ nước nóng và bột.
He was all of a shake, as Slop the waiter said, like a lot of jelly."Neither will I. Give me some apricot jelly and a bit of angel cake.Eggs, cakes, jelly in a basin, neat packets of arrowroot--it was no dream.Then, meeting Margot's start and smile, he began to laugh again, and to shake in his happy, jelly-like fashion.Câu hỏi thường gặp về jelly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. jelly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
jelly có nghĩa chính là: một loại thạch ăn được (ngọt hoặc cay nồng) được làm bằng gelatin và được sử dụng làm món tráng miệng hoặc salad hoặc lớp phủ cho thực phẩm. Định nghĩa tiếng Anh: "an edible jelly (sweet or pungent) made with gelatin and used as a dessert or salad base or a coating for foods".
2. jelly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
jelly là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của jelly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), jelly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdʒɛli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. jelly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ jelly được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của jelly gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của jelly gồm: jellies.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với jelly là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: currant jelly, guava jelly, jelly fish, jelly bean, jelly fishes.
7. jelly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: gelatin. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến jelly?
Từ jelly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với jelly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Imagine if you will the task of making a peanut butter and jelly sandwich." (Dịch nghĩa: Hãy tưởng tượng nếu bạn sẽ có nhiệm vụ làm bánh mì kẹp bơ đậu phộng và thạch.). Câu văn minh họa cách dùng jelly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng jelly?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.