Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “horse”

2.954 câu thật có từ horse hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: horse nghĩa là con ngựa. horse là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ horse

Danh sách câu dẫn chứng (77 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng horse nằm ở trang từ điển: horse đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ horse

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ horse trong kho câu?
Kho câu có 2.954 câu có từ horse hoặc các dạng của từ, trích từ 1.350 tác phẩm và tài liệu. 40 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ horse xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ horse gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 930 câu, rồi Bậc B1 với 516 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.