Đề từ vựng phổ thông số 198
20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.
Xem trước
Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “shout”?
Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “solid-hoofed herbivorous quadruped domesticated since prehistoric times”
Đang tải đề...