Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “excuse”

618 câu thật có từ excuse hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: excuse nghĩa là xin lỗi. excuse là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: accept an excuse for. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ excuse

Danh sách câu dẫn chứng (27 câu)

Từ hay đi cùng excuse

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
you'll excuse963 lần
plausible excuse288 lần
pray excuse459 lần
sufficient excuse368 lần
ll excuse459 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ excuse

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ excuse trong kho câu?
Kho câu có 618 câu có từ excuse hoặc các dạng của từ, trích từ 415 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ excuse xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ excuse gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 194 câu, rồi Bậc B1 với 111 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ excuse?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ excuse: Câu phủ định (129 câu), Quá khứ đơn (114 câu), can và could (55 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.