Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “interest”

5.517 câu thật có từ interest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: interest nghĩa là lãi suất. interest là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a sense of concern with and curiosity about someone or something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ interest

Danh sách câu dẫn chứng (5.516 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng interest nằm ở trang từ điển: interest đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ interest

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ interest trong kho câu?
Kho câu có 5.517 câu có từ interest hoặc các dạng của từ, trích từ 2.989 tác phẩm và tài liệu. 98 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ interest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ interest gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.669 câu, rồi Bậc B1 với 1.154 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.