Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “breath”

1.009 câu thật có từ breath hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: breath nghĩa là hơi thở. breath là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the process of taking in and expelling air during breathing. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ breath

Danh sách câu dẫn chứng (1.009 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng breath nằm ở trang từ điển: breath đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ breath

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ breath trong kho câu?
Kho câu có 1.009 câu có từ breath hoặc các dạng của từ, trích từ 551 tác phẩm và tài liệu. 16 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ breath xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ breath gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 324 câu, rồi Bậc B1 với 273 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.