closure
danh từB2- closures
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
closure nghĩa là đóng cửa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
closure là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: approaching a particular destination.
Các nét nghĩa của từ closure
- 1
danh từB2
approaching a particular destination
tiếp cận một điểm đến cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa closing
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
kleene closure12 lần trong kho sách
transitive closure13 lần trong kho sách
algebraic closure9 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a rule for limiting or ending debate in a deliberative body
một quy tắc để hạn chế hoặc kết thúc cuộc tranh luận trong một cơ quan thảo luậndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cloture · gag rule · gag law
- 3
danh từB2
a Gestalt principle of organization holding that there is an innate tendency to perceive incomplete objects as complete and to close or fill gaps and to perceive asymmetric stimuli as symmetric
một nguyên tắc tổ chức Gestalt cho rằng có một xu hướng bẩm sinh coi các vật thể không hoàn chỉnh là hoàn chỉnh và thu hẹp hoặc lấp đầy các khoảng trống cũng như coi các kích thích bất đối xứng là đối xứngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa law of closure
Câu hỏi thường gặp về closure
closure nghĩa là gì?
closure nghĩa là đóng cửa (bản dịch máy, chưa biên tập). closure là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: approaching a particular destination.
closure dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ closure có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
closure được dùng trong câu như thế nào?
After the closure she started working at a cleaning fair. («Liny van Oyen», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1159587 (bản sửa đổi 9990724).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/closure, mã đối chiếu EV-E7394BCA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng