Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

synthetically

trạng từ
C1
US/sɪnˈθɛtɪkli/
Ý nghĩa trọng tâm

synthetically nghĩa là một cách tổng hợp.

synthetically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: by synthesis.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    C1

    by synthesis

    →

    bằng cách tổng hợp

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa synthetically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

This has propelled scientists to develop new ways to synthetically create compounds that are derived from these natural products in the sea.

Điều này đã thúc đẩy các nhà khoa học phát triển những phương pháp mới để tạo ra các hợp chất tổng hợp có nguồn gốc từ các sản phẩm tự nhiên này ở biển.

Wikimedia contributors, Structural Biochemistry/Medicine & Drug Design
Only new methods or the most synthetically useful modifications of known methods are abstracted.

Chỉ những phương pháp mới hoặc những sửa đổi hữu ích nhất về mặt tổng hợp của các phương pháp đã biết mới được trừu tượng hóa.

Wikimedia contributors, Chemical Information Sources/Synthesis and Reaction Searches
A technician might make a gemstone in the laboratory, but this would have been created synthetically, not by natural processes.

Một kỹ thuật viên có thể tạo ra một viên đá quý trong phòng thí nghiệm, nhưng viên đá này được tạo ra một cách tổng hợp chứ không phải bằng các quá trình tự nhiên.

Wikimedia contributors, High School Earth Science/What are Minerals?
Its presence does not have anything to do with the present-past contrast which is dealt with synthetically.
Wikimedia contributors, Dutch/Lesson 16
Smooth muscle cells in the media function synthetically and mechanically.
Wikimedia contributors, Cardiology and Cardiothoracic Surgery/Atherosclerotic Disease
Yes! but I will proceed synthetically, begin with the particular and pass on from it to the general.
Strindberg, August, The Red Room, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Vat dyes are an ancient class of dyes, based on the natural dye, indigo, which is now produced synthetically.
Wikimedia contributors, A-level Applied Science/Colour Chemistry/Dyes
They can be used individually or synthetically, according to specific contexts.
Wikimedia contributors, Explanation of Articulation Method
Opioids are a class of drugs derived from opium, or synthetically engineered to be similar in molecular structure and effect on the body.
Wikimedia contributors, Textbook of Psychopharmacology/Opioids
The odoriferous compounds that make up a perfume can be manufactured synthetically or extracted from plant or animal sources.
Wikipedia contributors, Perfume
The drug has a similar chemical structure to mescaline and is made synthetically with chemicals.
Wikipedia contributors, 2C-B
Phenols can be found in nature as well as made synthetically.
Wikimedia contributors, Organic Chemistry/Phenols

Câu hỏi thường gặp về synthetically (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. synthetically nghĩa là gì trong tiếng Việt?

synthetically có nghĩa chính là: bằng cách tổng hợp. Định nghĩa tiếng Anh: "by synthesis".

2. synthetically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

synthetically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của synthetically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), synthetically được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /sɪnˈθɛtɪkli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. synthetically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ synthetically được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của synthetically gồm những dạng nào?

Từ synthetically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với synthetically là gì?

Từ synthetically thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. synthetically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến synthetically?

Từ synthetically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với synthetically đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "This has propelled scientists to develop new ways to synthetically create compounds that are derived from these natural products in the sea." (Dịch nghĩa: Điều này đã thúc đẩy các nhà khoa học phát triển những phương pháp mới để tạo ra các hợp chất tổng hợp có nguồn gốc từ các sản phẩm tự nhiên này ở biển.). Câu văn minh họa cách dùng synthetically làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng synthetically?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.