Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “look”

14.205 câu thật có từ look hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: look nghĩa là nhìn. look là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: perceive with attention. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ look

Danh sách câu dẫn chứng (892 câu)

Từ hay đi cùng look

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
look up78.654 lần
look like49.433 lần
look out55.014 lần
look round25.756 lần
look down34.710 lần
look after30.686 lần
look back20.598 lần
look into26.975 lần
look around15.059 lần
look forward14.045 lần
look about19.729 lần
look over17.322 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ look

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ look trong kho câu?
Kho câu có 14.205 câu có từ look hoặc các dạng của từ, trích từ 5.828 tác phẩm và tài liệu. 265 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ look xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ look gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 4.489 câu, rồi Bậc B1 với 2.537 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ look?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ look: Quá khứ đơn (4.522 câu), Câu phủ định (1.966 câu), Quá khứ hoàn thành (892 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.