Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “dress”

2.462 câu thật có từ dress hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dress nghĩa là ăn mặc. dress là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: put on clothes. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ dress

Danh sách câu dẫn chứng (53 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng dress nằm ở trang từ điển: dress đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dress

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dress trong kho câu?
Kho câu có 2.462 câu có từ dress hoặc các dạng của từ, trích từ 1.175 tác phẩm và tài liệu. 29 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dress xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dress gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 745 câu, rồi Bậc B1 với 399 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.