Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “quiet”

1.459 câu thật có từ quiet hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: quiet nghĩa là yên tĩnh. quiet là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by an absence or near absence of agitation or activity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ quiet

Danh sách câu dẫn chứng (1.458 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng quiet nằm ở trang từ điển: quiet đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ quiet

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quiet trong kho câu?
Kho câu có 1.459 câu có từ quiet hoặc các dạng của từ, trích từ 797 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ quiet xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quiet gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 441 câu, rồi Bậc B1 với 240 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.