Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “assure”

803 câu thật có từ assure hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: assure nghĩa là đảm bảo. assure là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make certain of. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ assure

Danh sách câu dẫn chứng (52 câu)

Từ hay đi cùng assure

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rest assure1.935 lần
feel assure890 lần
re assure524 lần
solemnly assure269 lần
felt assure1.205 lần
hastened to assure276 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ assure

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ assure trong kho câu?
Kho câu có 803 câu có từ assure hoặc các dạng của từ, trích từ 463 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ assure xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ assure gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 341 câu, rồi Bậc C1 với 256 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ assure?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ assure: Câu phủ định (183 câu), Quá khứ đơn (175 câu), can và could (89 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.