E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: assure

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “assure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “assure”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
rest assurelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.935 lần
feel assurelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 890 lần
re assurelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 524 lần
solemnly assurelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần
felt assurelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.205 lần
hastened to assurelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 276 lần

Đối chiếu cách dùng của “assure”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.