Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “revelation”

278 câu thật có từ revelation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: revelation nghĩa là sự mặc khải. revelation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the speech act of making something evident. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ revelation

Danh sách câu dẫn chứng (23 câu)

Từ hay đi cùng revelation

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
divine revelation316 lần
startling revelation124 lần
astounding revelation54 lần
genesis to revelation44 lần
unexpected revelation99 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ revelation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ revelation trong kho câu?
Kho câu có 278 câu có từ revelation hoặc các dạng của từ, trích từ 218 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ revelation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ revelation gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 104 câu, rồi Bậc C1 với 98 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ revelation?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ revelation: Câu phủ định (45 câu), Quá khứ đơn (24 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.