E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hide”

857 câu thật có từ hide hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hide nghĩa là trốn. hide là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: prevent from being seen or discovered. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hide

Danh sách câu dẫn chứng (23 câu)

Từ hay đi cùng hide

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
hide place8.563 lần
hide places1.477 lần
hide behind1.763 lần
raw hide643 lần
trying to hide582 lần
tried to hide644 lần
buffalo hide357 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hide

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hide trong kho câu?
Kho câu có 857 câu có từ hide hoặc các dạng của từ, trích từ 714 tác phẩm và tài liệu. 20 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hide xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hide gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 277 câu, rồi Bậc B2 với 179 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hide?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hide: Quá khứ đơn (189 câu), Câu phủ định (86 câu), can và could (64 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.