Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “talk”

4.275 câu thật có từ talk hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: talk nghĩa là nói chuyện. talk là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: exchange thoughts; talk with. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ talk

Danh sách câu dẫn chứng (304 câu)

Từ hay đi cùng talk

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
talk about52.800 lần
talk together4.834 lần
began to talk5.136 lần
don't talk4.705 lần
talk nonsense2.110 lần
talk over7.532 lần
want to talk2.922 lần
talk with29.396 lần
talk like4.705 lần
talk freely880 lần
talk the matter1.425 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ talk

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ talk trong kho câu?
Kho câu có 4.275 câu có từ talk hoặc các dạng của từ, trích từ 2.056 tác phẩm và tài liệu. 83 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ talk xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ talk gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.180 câu, rồi Bậc B1 với 806 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ talk?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ talk: Quá khứ đơn (1.148 câu), Câu phủ định (789 câu), can và could (360 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.