burgeoning
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
burgeoning là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa burgeoning và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They would establish relations with burgeoning nations and use the language as a "scripta franca": A language to bridge between each other.Họ sẽ thiết lập quan hệ với các quốc gia đang phát triển và sử dụng ngôn ngữ này như một "scripta franca": Một ngôn ngữ làm cầu nối giữa nhau.
It deals with the life of a foundling, Victorian values, the burgeoning of the cooperative movement and the Holmfirth flood.This milestone offered a new alternative to the city’s burgeoning bus routes and rising private car use.The study of classical cultures and languages is being folded into anthropology to make room for burgeoning enrollments in computer science.Việc nghiên cứu các nền văn hóa và ngôn ngữ cổ điển đang được xếp vào ngành nhân học để nhường chỗ cho số lượng tuyển sinh ngày càng tăng trong ngành khoa học máy tính.
In addition, the Commercial Revolution had created a burgeoning textile industry, which demanded an ever-increasing supply of wool to keep the looms running.Within the burgeoning information market and information marketplace supported by the internet and web, there are a variety of different market participants.Germanic kingdoms flourished in the West, while the Byzantines attempted to maintain order among the burgeoning Christian population within their borders.Burgeoning technologies require teachers to rethink assessment and adapt to their students.In the immediate aftermath of the plane crash, the Kennedy family prioritized damage control to protect their burgeoning political reputation.Meanwhile, most Black Salvadorans enjoy little benefit from the burgeoning tourist economy.He had also lived in California and liked what he had seen of Hollywood, California and the burgeoning movie industry in that state.The New Woman appeared around the world on signs, in books, in song lyrics, and throughout the burgeoning movie industry.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “burgeoning”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “burgeoning” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về burgeoning (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. burgeoning nghĩa là gì trong tiếng Việt?
burgeoning có nghĩa chính là: burgeoning là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "burgeoning".
2. burgeoning thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
burgeoning là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của burgeoning theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), burgeoning được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɝdʒənɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. burgeoning thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ burgeoning được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của burgeoning gồm những dạng nào?
Từ burgeoning có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với burgeoning là gì?
Từ burgeoning thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. burgeoning có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến burgeoning?
Từ burgeoning xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với burgeoning đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They would establish relations with burgeoning nations and use the language as a "scripta franca": A language to bridge between each other." (Dịch nghĩa: Họ sẽ thiết lập quan hệ với các quốc gia đang phát triển và sử dụng ngôn ngữ này như một "scripta franca": Một ngôn ngữ làm cầu nối giữa nhau.). Câu văn minh họa cách dùng burgeoning làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng burgeoning?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.