Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

burgeoning

tính từ
C2
US/ˈbɝdʒənɪŋ/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

burgeoning là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa burgeoning và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    They would establish relations with burgeoning nations and use the language as a "scripta franca": A language to bridge between each other.

    Họ sẽ thiết lập quan hệ với các quốc gia đang phát triển và sử dụng ngôn ngữ này như một "scripta franca": Một ngôn ngữ làm cầu nối giữa nhau.

    Wikimedia contributors, General Literary Chinese from Scratch/Dinner with the Daimyo
    It deals with the life of a foundling, Victorian values, the burgeoning of the cooperative movement and the Holmfirth flood.
    Sykes, D. F. E., Tom Pinder, Foundling: A Story of the Holmfirth Flood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    This milestone offered a new alternative to the city’s burgeoning bus routes and rising private car use.
    Wikimedia contributors, Transportation Deployment Casebook/Guangzhou Metro
    The study of classical cultures and languages is being folded into anthropology to make room for burgeoning enrollments in computer science.

    Việc nghiên cứu các nền văn hóa và ngôn ngữ cổ điển đang được xếp vào ngành nhân học để nhường chỗ cho số lượng tuyển sinh ngày càng tăng trong ngành khoa học máy tính.

    Wikimedia contributors, Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/A Romance of Electronic Scholarship; with the True and Lamentable Tragedies of Hamlet, Prince of Denmark. Part 1: The Words
    In addition, the Commercial Revolution had created a burgeoning textile industry, which demanded an ever-increasing supply of wool to keep the looms running.
    Wikimedia contributors, Outline of U.S. History/Early America
    Within the burgeoning information market and information marketplace supported by the internet and web, there are a variety of different market participants.
    Wikimedia contributors, Strategy for Information Markets/Network Neutrality
    Germanic kingdoms flourished in the West, while the Byzantines attempted to maintain order among the burgeoning Christian population within their borders.
    OpenStax, The Eastward Shift (World History Volume 1, to 1500)
    Burgeoning technologies require teachers to rethink assessment and adapt to their students.
    Wikimedia contributors, Ohio 7th Grade World History/Introduction
    In the immediate aftermath of the plane crash, the Kennedy family prioritized damage control to protect their burgeoning political reputation.
    Wikipedia contributors, 1948 France plane crash
    Meanwhile, most Black Salvadorans enjoy little benefit from the burgeoning tourist economy.
    OpenStax, The Elements of Culture (Introduction to Anthropology)
    He had also lived in California and liked what he had seen of Hollywood, California and the burgeoning movie industry in that state.
    Wikipedia contributors, Hollywood, Florida
    The New Woman appeared around the world on signs, in books, in song lyrics, and throughout the burgeoning movie industry.
    OpenStax, Resistance, Civil Rights, and Democracy (World History Volume 1, to 1500)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “burgeoning”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về burgeoning (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. burgeoning nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    burgeoning có nghĩa chính là: burgeoning là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "burgeoning".

    2. burgeoning thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    burgeoning là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của burgeoning theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), burgeoning được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɝdʒənɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. burgeoning thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ burgeoning được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của burgeoning gồm những dạng nào?

    Từ burgeoning có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với burgeoning là gì?

    Từ burgeoning thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. burgeoning có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến burgeoning?

    Từ burgeoning xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với burgeoning đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "They would establish relations with burgeoning nations and use the language as a "scripta franca": A language to bridge between each other." (Dịch nghĩa: Họ sẽ thiết lập quan hệ với các quốc gia đang phát triển và sử dụng ngôn ngữ này như một "scripta franca": Một ngôn ngữ làm cầu nối giữa nhau.). Câu văn minh họa cách dùng burgeoning làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng burgeoning?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.