riveting
tính từC1riveting nghĩa là tán đinh (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
riveting là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: capable of arousing and holding the attention.
Các nét nghĩa của từ riveting
- 1
tính từC1
capable of arousing and holding the attention
có khả năng khơi dậy và thu hút sự chú ýdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa absorbing · engrossing · fascinating · gripping
Câu hỏi thường gặp về riveting
riveting nghĩa là gì?
riveting nghĩa là tán đinh (bản dịch máy, chưa biên tập). riveting là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: capable of arousing and holding the attention.
riveting được dùng trong câu như thế nào?
She resumed her regular rocking back and forth, riveting her eyes the while upon my face. (L. Frank Baum, The Boy Fortune Hunters in Alaska. Nguồn: Project Gutenberg #60055.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/riveting, mã đối chiếu EV-77DBCE2A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng