Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sorry”

769 câu thật có từ sorry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sorry nghĩa là xin lỗi. sorry là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: feeling or expressing regret or sorrow or a sense of loss over something done or undone. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sorry

Danh sách câu dẫn chứng (769 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng sorry nằm ở trang từ điển: sorry đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sorry

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sorry trong kho câu?
Kho câu có 769 câu có từ sorry hoặc các dạng của từ, trích từ 389 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sorry xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sorry gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 240 câu, rồi Bậc B2 với 91 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.