Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sorry”

582 câu thật có từ sorry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sorry nghĩa là xin lỗi. sorry là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: feeling or expressing regret or sorrow or a sense of loss over something done or undone. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sorry

Danh sách câu dẫn chứng (35 câu)

Từ hay đi cùng sorry

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
i'm sorry6.191 lần
awfully sorry786 lần
sorry to hear2.544 lần
sorry to lose678 lần
truly sorry586 lần
extremely sorry476 lần
heartily sorry378 lần
sorry for21.260 lần
feel sorry924 lần
felt sorry1.301 lần
sincerely sorry258 lần
sorry to leave910 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sorry

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sorry trong kho câu?
Kho câu có 582 câu có từ sorry hoặc các dạng của từ, trích từ 351 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sorry xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sorry gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 182 câu, rồi Bậc A2 với 71 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sorry?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sorry: Câu phủ định (142 câu), Quá khứ đơn (124 câu), Quá khứ hoàn thành (44 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.