Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: sorry
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “sorry” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
i'm sorry★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.191 lần
awfully sorryMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 786 lần
sorry to hearMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.544 lần
sorry to loseTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 678 lần
truly sorryTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 586 lần
extremely sorryTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 476 lần
heartily sorryTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 378 lần
sorry forTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 21.260 lần
feel sorryTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 924 lần
felt sorryTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.301 lần
sincerely sorryTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 258 lần
sorry to leaveTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 910 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với sorry
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.