twitch
danh từ, động từC1- twitched
- twitches
- twitching
twitch nghĩa là co giật (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
twitch là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a sudden muscle spasm.
Các nét nghĩa của từ twitch
- 1
danh từC1
a sudden muscle spasm
co thắt cơ đột ngộtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa twitching · vellication
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
twitch nervously205 lần trong kho sách
twitch convulsively137 lần trong kho sách
convulsive twitch91 lần trong kho sách
nervous twitch208 lần trong kho sách
spasmodic twitch29 lần trong kho sách
twitch spasmodically24 lần trong kho sách
lips twitch471 lần trong kho sách
mouth twitch343 lần trong kho sách
- 2
động từC1
make an uncontrolled, short, jerky motion
thực hiện một chuyển động ngắn, giật, không kiểm soát đượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa jerk
- 3
động từC1
move with abrupt, seemingly uncontrolled motions
di chuyển với những chuyển động đột ngột, dường như không thể kiểm soát đượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa jerk
- 4
động từC1
toss with a sharp movement so as to cause to turn over in the air
ném với một chuyển động mạnh để gây ra sự lật nhào trong không khídịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flip
Câu hỏi thường gặp về twitch
twitch nghĩa là gì?
twitch nghĩa là co giật (bản dịch máy, chưa biên tập). twitch là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a sudden muscle spasm.
twitch được dùng trong câu như thế nào?
By degrees the choke and gurgle of the breathing became more irregular and the lids closed over the twitching eyes. (Frank Norris, The Octopus : A Story of California. Nguồn: Project Gutenberg #268.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/twitch, mã đối chiếu EV-2212FDFD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng