Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “shake”

1.814 câu thật có từ shake hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shake nghĩa là lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động. shake là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move or cause to move quickly and jerkily up and down or side to side; tremble with emotion or cold. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ shake

Danh sách câu dẫn chứng (1.814 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng shake nằm ở trang từ điển: shake đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shake

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shake trong kho câu?
Kho câu có 1.814 câu có từ shake hoặc các dạng của từ, trích từ 850 tác phẩm và tài liệu. 31 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shake xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shake gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 574 câu, rồi Bậc B2 với 296 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.