chill
danh từ, động từC1- chilled
- chilling
- chills
chill nghĩa là thư giãn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
chill là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: coldness due to a cold environment.
Các nét nghĩa của từ chill
- 1
danh từC1
coldness due to a cold environment
cảm lạnh do môi trường lạnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa iciness · gelidity
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
icy chill222 lần trong kho sách
cold chill753 lần trong kho sách
chill crept118 lần trong kho sách
chill blasts63 lần trong kho sách
sudden chill300 lần trong kho sách
deadly chill105 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
an almost pleasurable sensation of fright
một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa frisson · shiver · quiver · shudder · thrill · tingle
- 3
danh từC1
a sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever
cảm giác lạnh thường đánh dấu sự khởi đầu của nhiễm trùng và sự phát triển của sốtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa shivering
- 4
động từC1
depress or discourage
chán nản hoặc nản lòngdịch máy, chưa biên tập
- 5
động từC1
make cool or cooler
làm mát hoặc mát hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cool · cool down
- 6
động từC1
loose heat
nhiệt lỏngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cool · cool down
Câu hỏi thường gặp về chill
chill nghĩa là gì?
chill nghĩa là thư giãn (bản dịch máy, chưa biên tập). chill là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: coldness due to a cold environment.
chill được dùng trong câu như thế nào?
Previous research has linked the experience of chills to changes in psychophysiological measures of skin conductance and heart rate. («Motivation and emotion/Book/2017/Emotional chills», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=226638 (bản sửa đổi 2721922).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/chill, mã đối chiếu EV-A6EE1B05. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng