reconsider
động từB2- reconsidered
- reconsidering
- reconsiders
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
reconsider nghĩa là xem xét lại (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
reconsider là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: consider again.
Các nét nghĩa của từ reconsider
- 1
động từB2
consider again
xem xét lạidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
revise reconsider6 lần trong kho sách
- 2
động từB2
consider again (a bill) that had been voted upon before, with a view to altering it
xem xét lại (dự luật) đã được bỏ phiếu trước đó, nhằm thay đổi nódịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về reconsider
reconsider nghĩa là gì?
reconsider nghĩa là xem xét lại (bản dịch máy, chưa biên tập). reconsider là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: consider again.
reconsider dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ reconsider có 2 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
reconsider được dùng trong câu như thế nào?
I hope,” he added anxiously, “the old man won’t reconsider the matter.” (Horatio, Jr. Alger, Digging for Gold: A Story of California. Nguồn: Project Gutenberg #53095.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/reconsider, mã đối chiếu EV-D17E839C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng