Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “exhibit”

738 câu thật có từ exhibit hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: exhibit nghĩa là triển lãm. exhibit là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: show an attribute, property, knowledge, or skill. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ exhibit

Danh sách câu dẫn chứng (737 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng exhibit nằm ở trang từ điển: exhibit đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ exhibit

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ exhibit trong kho câu?
Kho câu có 738 câu có từ exhibit hoặc các dạng của từ, trích từ 495 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ exhibit xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ exhibit gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 281 câu, rồi Bậc B2 với 259 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.