pearl
danh từ- pearls
pearl nghĩa là ngọc trai.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a smooth lustrous round structure inside the shell of a clam or oyster
→một cấu trúc tròn bóng mịn bên trong vỏ trai hoặc hàu
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)pearl necklace389 lần trong kho sáchstring of pearl396 lần trong kho sáchpearl harbor282 lần trong kho sáchseed pearl191 lần trong kho sáchpearl shell222 lần trong kho sáchnecklace of pearl126 lần trong kho sáchpearl oysters115 lần trong kho sáchpearl buttons122 lần trong kho sách - 2danh từB2
a shade of white the color of bleached bones
→một màu trắng màu của xương bị tẩy trắng
Đồng nghĩa:bone, ivory, off-white - 3danh từB2
a shape that is spherical and small
→một hình dạng hình cầu và nhỏ
Đồng nghĩa:drop, bead
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pearl và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"I wanted to buy diamonds, but Victor said pearls were more appropriate for a young girl like you.Quotes such as, “Mama don’t look nice with that big stomach” suggest main emphasis on the exact words Pearl as she was interviewed.It is a fine remark of a Russian writer, that “Habits are a necklace of pearls: untie the knot, and the whole unthreads.”"Let me call you what your name signifies, and what you have proved yourself to be--Pearl."Hãy để tôi gọi bạn theo ý nghĩa của tên bạn, và điều bạn đã chứng tỏ mình là - Pearl.
It too was spread with lace lined with silk, and covered with a toilet-set of mother-of-pearl and silver.Nó cũng được trải ren lót lụa và phủ một bộ bồn cầu bằng xà cừ và bạc.
There are thoughts that lie and glitter deep: tearful pearls beneath life’s sea, that surges still, and rolls sunlit, whatever it may hide."Any more pearls of the sort to be found in this out-of-the-way place?" asked Wilson.His eyes followed the sails of the fishing boats from Chioggia, floating like scarlet and orange butterflies in the pearl haze of the lagoon.Madame, those sweet lips of yours drop pearls of wisdom."Thưa bà, đôi môi ngọt ngào của bà đã thả những viên ngọc thông thái.”
Pearl had been a pretty good fellow among the boys, was generally popular, and all were sorry for him.Putting a hand in a pocket his fingers encountered a string of pearls."Mother; Pearl has come," and, without permission, Lillian arose and opened the door.Câu hỏi thường gặp về pearl (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pearl nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pearl có nghĩa chính là: một cấu trúc tròn bóng mịn bên trong vỏ trai hoặc hàu. Định nghĩa tiếng Anh: "a smooth lustrous round structure inside the shell of a clam or oyster".
2. pearl thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pearl là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pearl theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pearl được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɝl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pearl thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pearl được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pearl gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pearl gồm: pearls.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pearl là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pearl necklace, string of pearl, pearl harbor, seed pearl, pearl shell.
7. pearl có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bone, ivory, off-white, drop, bead. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pearl?
Từ pearl xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pearl đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""I wanted to buy diamonds, but Victor said pearls were more appropriate for a young girl like you.". Câu văn minh họa cách dùng pearl làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pearl?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.