that
trạng từ, conjunction, determiner, pronoun- those
that là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa that và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
No one would know that it was magnetic until something containing iron was brought into its immediate neighborhood; then the attraction is set up.I hardly knew what I wished with those charming girls.She has since avowed, that a desire of detaching me from Venture had a great hand in this arrangement.A rumor that he had committed suicide was circulated, but the evidence of trustworthy witnesses, including a physician, effectually contradicts this accusation.Others who had noticed the absence of the bastards, guessed it was something that affected them; but nobody divined what, much less its extent.But princes must sometimes banter and amuse themselves with those whom they treat as friends."A pressing word, Monsieur, that I have to say to you," said I. He continued speaking to the Duc du Maine, I being close by.The first fortnight made evident to everybody at Marly the extraordinary change that had come over the King with respect to the Dauphin.“Oh! no,” she replied, “that is impossible, I assure you, entirely impossible.”It is said that he caused his own death by taking stimulating medicines, which destroyed a constitution naturally feeble.I do not think there is any great likelihood of that."The one idea is not more difficult to believe than the other; and we can see that one is true.Câu hỏi thường gặp về that (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. that nghĩa là gì trong tiếng Việt?
that có nghĩa chính là: that là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "that".
2. that thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
that là một trạng từ, conjunction, determiner, pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của that theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), that được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈðæt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. that thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ that được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của that gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của that gồm: those.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với that là gì?
Từ that thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. that có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến that?
Từ that xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với that đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "No one would know that it was magnetic until something containing iron was brought into its immediate neighborhood; then the attraction is set up.". Câu văn minh họa cách dùng that làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng that?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.