Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “brush”

549 câu thật có từ brush hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: brush nghĩa là bàn chải. brush là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: rub with a brush, or as if with a brush. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ brush

Danh sách câu dẫn chứng (20 câu)

Từ hay đi cùng brush

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sage brush549 lần
tooth brush287 lần
scrubbing brush232 lần
paint brush318 lần
hair brush843 lần
brush aside371 lần
blacking brush107 lần
brush the dust212 lần
brush past498 lần
shaving brush74 lần
carefully brush216 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ brush

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ brush trong kho câu?
Kho câu có 549 câu có từ brush hoặc các dạng của từ, trích từ 387 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ brush xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ brush gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 170 câu, rồi Bậc B1 với 82 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ brush?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ brush: Quá khứ đơn (124 câu), Câu phủ định (49 câu), can và could (39 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.