Cụm từ đi cùng với: brush
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “brush”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
sage brushlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 549 lần
tooth brushlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
scrubbing brushlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
paint brushlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 318 lần
hair brushlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 843 lần
brush asidelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 371 lần
blacking brushlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
brush the dustlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 212 lần
brush pastlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 498 lần
shaving brushlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
carefully brushlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
Đối chiếu cách dùng của brush
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.