toothpaste
danh từB1- toothpastes
toothpaste nghĩa là kem đánh răng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
toothpaste là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a dentifrice in the form of a paste.
Các nét nghĩa của từ toothpaste
- 1
danh từB1
a dentifrice in the form of a paste
kem đánh răng ở dạng bột nhãodịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về toothpaste
toothpaste nghĩa là gì?
toothpaste nghĩa là kem đánh răng (bản dịch máy, chưa biên tập). toothpaste là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a dentifrice in the form of a paste.
toothpaste được dùng trong câu như thế nào?
No risks are associated with using toothpaste to dry up a zit. («Ethnomedicine/Home Remedies/S - U», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=256182 (bản sửa đổi 4093617).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/toothpaste, mã đối chiếu EV-192D2316. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng