Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ago”

1.494 câu thật có từ ago hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ago nghĩa là trước đây. ago là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in the past. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ago

Danh sách câu dẫn chứng (50 câu)

Từ hay đi cùng ago

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
years ago51.909 lần
long ago27.123 lần
months ago6.630 lần
weeks ago4.041 lần
days ago7.666 lần
hour ago5.552 lần
year ago4.768 lần
centuries ago1.639 lần
month ago2.134 lần
week ago2.659 lần
hours ago2.698 lần
minutes ago2.386 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ago

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ago trong kho câu?
Kho câu có 1.494 câu có từ ago hoặc các dạng của từ, trích từ 934 tác phẩm và tài liệu. 27 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ago xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ago gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 392 câu, rồi Bậc B1 với 285 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ago?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ago: Quá khứ đơn (351 câu), Câu phủ định (226 câu), Quá khứ hoàn thành (152 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.