E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ago

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ago”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ago”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
years agologDice 11.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51.909 lần
long agologDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27.123 lần
months agologDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.630 lần
weeks agologDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.041 lần
days agologDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.666 lần
hour agologDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.552 lần
year agologDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.768 lần
centuries agologDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.639 lần
month agologDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.134 lần
week agologDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.659 lần
hours agologDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.698 lần
minutes agologDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.386 lần

Đối chiếu cách dùng của “ago”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.