Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “glad”

950 câu thật có từ glad hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: glad nghĩa là vui mừng. glad là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: showing or causing joy and pleasure. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ glad

Danh sách câu dẫn chứng (55 câu)

Từ hay đi cùng glad

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
i'm glad8.638 lần
glad to hear7.019 lần
glad to see19.012 lần
heartily glad1.212 lần
glad tidings891 lần
glad to get3.660 lần
glad enough2.711 lần
glad to find2.580 lần
mighty glad923 lần
glad to meet1.163 lần
glad to escape839 lần
glad you've622 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ glad

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ glad trong kho câu?
Kho câu có 950 câu có từ glad hoặc các dạng của từ, trích từ 520 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ glad xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ glad gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 257 câu, rồi Bậc B1 với 156 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ glad?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ glad: Quá khứ đơn (211 câu), Câu phủ định (153 câu), Quá khứ hoàn thành (67 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.