Cụm từ đi cùng với: glad
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “glad”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “glad”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépi'm gladlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.638 lần
glad to hearlogDice 8.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7.019 lần
glad to seelogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 19.012 lần
heartily gladlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.212 lần
glad tidingslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 891 lần
glad to getlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.660 lần
glad enoughlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.711 lần
glad to findlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.580 lần
mighty gladlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 923 lần
glad to meetlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.163 lần
glad to escapelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 839 lần
glad you'velogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 622 lần
Đối chiếu cách dùng của “glad”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.