Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “assurance”

303 câu thật có từ assurance hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: assurance nghĩa là sự đảm bảo. assurance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: freedom from doubt. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ assurance

Danh sách câu dẫn chứng (21 câu)

Từ hay đi cùng assurance

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
assurance doubly272 lần
comforting assurance115 lần
quality assurance246 lần
solemn assurance240 lần
positive assurance227 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ assurance

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ assurance trong kho câu?
Kho câu có 303 câu có từ assurance hoặc các dạng của từ, trích từ 239 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ assurance xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ assurance gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 137 câu, rồi Bậc C1 với 106 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ assurance?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ assurance: Câu phủ định (67 câu), Quá khứ đơn (59 câu), can và could (30 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.