Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: assurance

Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

assurance doublyMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 272 lần
comforting assuranceMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 115 lần
quality assuranceTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 246 lần
solemn assuranceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 240 lần
positive assuranceTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 227 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với assurance

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.