Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “answer”

4.983 câu thật có từ answer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: answer nghĩa là câu trả lời. answer là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: react verbally. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ answer

Danh sách câu dẫn chứng (4.983 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng answer nằm ở trang từ điển: answer đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ answer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ answer trong kho câu?
Kho câu có 4.983 câu có từ answer hoặc các dạng của từ, trích từ 2.232 tác phẩm và tài liệu. 77 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ answer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ answer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.532 câu, rồi Bậc B1 với 854 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.