Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “crime”

1.128 câu thật có từ crime hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: crime nghĩa là tội ác. crime là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (criminal law) an act punishable by law. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ crime

Danh sách câu dẫn chứng (1.128 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng crime nằm ở trang từ điển: crime đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ crime

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ crime trong kho câu?
Kho câu có 1.128 câu có từ crime hoặc các dạng của từ, trích từ 756 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ crime xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ crime gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 361 câu, rồi Bậc B1 với 219 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.