Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 64

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a motor vehicle with four wheels”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Fans engage with each other and recap writers _____ commenting on and sharing the articles.

Đang tải đề...