Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “clothing”

480 câu thật có từ clothing hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: clothing nghĩa là quần áo. clothing là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a covering designed to be worn on a person's body. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ clothing

Danh sách câu dẫn chứng (21 câu)

Từ hay đi cùng clothing

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sheep's clothing227 lần
articles of clothing543 lần
article of clothing216 lần
scanty clothing103 lần
warm clothing308 lần
clothing store183 lần
food clothing294 lần
extra clothing97 lần
wet clothing130 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ clothing

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clothing trong kho câu?
Kho câu có 480 câu có từ clothing hoặc các dạng của từ, trích từ 374 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ clothing xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clothing gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 201 câu, rồi Bậc C1 với 173 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clothing?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clothing: Quá khứ đơn (58 câu), Câu phủ định (37 câu), can và could (28 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.