Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clothing

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “clothing”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “clothing”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
sheep's clothinglogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
articles of clothinglogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 543 lần
article of clothinglogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 216 lần
scanty clothinglogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
warm clothinglogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 308 lần
clothing storelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
food clothinglogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 294 lần
extra clothinglogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
wet clothinglogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần

Đối chiếu cách dùng của “clothing”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.