overalls
danh từoveralls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: overalls
vượt mức, bao trùm lên
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)
Từ "overalls" được hình thành từ tiền tố "over-" (vượt mức, bao trùm lên) ghép với ngữ căn "alls" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)".
alls (alls (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)”
over- (vượt mức, bao trùm lên) + alls (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)) → overalls
Từ loại chính của “overalls”: danh từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: overalls
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'overalls' khi vận dụng vào câu văn.
overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng nguyên mẫu của 'overalls' trong câu)
“"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"”
“Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”
Những overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng danh từ số nhiều của 'overalls')
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: overalls
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "overalls" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have overalls", "specific overalls" và cấu trúc giới từ "overalls on the left".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “overalls” (Verb & Noun Collocations)
provide / have overalls
cung cấp hoặc nắm giữ overalls trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ overalls trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require overalls
đòi hỏi phải có overalls
“Specialists are working closely to require overalls in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có overalls (require overalls) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “overalls” (Modifier Collocations)
specific overalls
overalls cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific overalls to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific overalls" (overalls cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major overalls
overalls đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major overalls to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major overalls" (overalls đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “overalls” (Fixed Prepositional Patterns)
overalls on the left
cấu trúc 'overalls' đi kèm giới từ 'on' trong ngữ cảnh thực tế
“"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"”
“Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”
boy in overalls
cấu trúc giới từ 'in' liên kết trước 'overalls' trong câu thực tế
““What yer want?” came as a reply from a tall, unhealthy-looking boy in overalls, who was sitting on a log in the yard.”
“Em muốn gì?” là câu trả lời từ một cậu bé cao lớn, trông không khỏe mạnh trong bộ quần áo liền quần, đang ngồi trên một khúc gỗ trong sân.
pair of overalls
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'overalls' trong câu thực tế
“I have found it, and have been engaged.--Miss Banning, I shall hold you inflexibly to our agreement--a pair of overalls and dinner."”
overalls to make
cấu trúc 'overalls' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“I rubbed the skin off both me hands washin' jumpers and overalls to make that dollar.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: overalls
13 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “overalls” (danh từ)
Nghĩa cốt lõi: overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “overalls” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"“Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”
He has rigged him out, you see, with his pea-coat and overalls," continues the man, folding his arms.Anh ta đã lừa anh ta, bạn thấy đấy, với chiếc áo khoác và bộ quần áo liền quần," người đàn ông tiếp tục, khoanh tay.
“What yer want?” came as a reply from a tall, unhealthy-looking boy in overalls, who was sitting on a log in the yard.“Em muốn gì?” là câu trả lời từ một cậu bé cao lớn, trông không khỏe mạnh trong bộ quần áo liền quần, đang ngồi trên một khúc gỗ trong sân.
A man in overalls, and without a coat, came up to meet the carriage.Also I remembered the overalls your wife knitted for me, and always determined you should hear of them again, sooner or later.You've bought and I have made shirts and overalls and coats for you, and knitted your socks and comforters and mittens.I have found it, and have been engaged.--Miss Banning, I shall hold you inflexibly to our agreement--a pair of overalls and dinner."This morning I met a procession of fifty women, all in overalls, who all looked precisely alike.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: overalls
Pillar Bậc C1 →Bậc C1 · danh từ
overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
overalls on the left
cấu trúc 'overalls' đi kèm giới từ 'on' trong ngữ cảnh thực tế
“"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"”
“Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”
Nguồn: Fenn, George Manville: Draw Swords! In the Horse Artillery
“He has rigged him out, you see, with his pea-coat and overalls," continues the man, folding his arms.”
Anh ta đã lừa anh ta, bạn thấy đấy, với chiếc áo khoác và bộ quần áo liền quần," người đàn ông tiếp tục, khoanh tay.
Nguồn: Adams, F. Colburn (Francis Colburn): An Outcast; Or, Virtue and Faith
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “overalls”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “overalls” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “overalls”
Công thức cấu tạo: over- (vượt mức, bao trùm lên) + alls (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)) → overalls ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “overalls”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “overalls” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “overalls”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “overalls” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “overalls”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “overalls”:
“"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “overalls”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
overalls (danh từ): overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Công thức: over- (vượt mức, bao trùm lên) + alls (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)) → overalls (Ngữ căn alls: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ))
Biến thể cùng họ từ: overalls (Danh từ gốc (Noun)) · overallses (Danh từ số nhiều (Plural))
overalls on the left: cấu trúc 'overalls' đi kèm giới từ 'on' trong ngữ cảnh thực tế
“"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"” (“Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”)
provide / have overalls: cung cấp hoặc nắm giữ overalls trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ overalls trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific overalls: overalls cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific overalls to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific overalls" (overalls cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“"And what's that stuck down inside your _____ on the left side?"”
Ngữ cảnh tiếng Việt: “Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”
“He has rigged him out, you see, with his pea-coat and _____," continues the man, folding his arms.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Anh ta đã lừa anh ta, bạn thấy đấy, với chiếc áo khoác và bộ quần áo liền quần," người đàn ông tiếp tục, khoanh tay.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “overalls”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “overalls” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “overalls”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “overalls” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “overalls” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về overalls (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. overalls nghĩa là gì trong tiếng Việt?
overalls có nghĩa chính là: overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "overalls".
2. overalls thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
overalls là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của overalls theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), overalls được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈoʊvɚˌɔlz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. overalls thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ overalls được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của overalls gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của overalls gồm: overallses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với overalls là gì?
Từ overalls thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. overalls có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến overalls?
Từ overalls xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với overalls đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"" (Dịch nghĩa: “Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”). Câu văn minh họa cách dùng overalls làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng overalls?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.