Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

overalls

danh từ
C1
US/ˈoʊvɚˌɔlz/
Họ từ & Biến thể:

overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: overalls

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)
    over- (vượt mức, bao trùm lên) + alls (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)) → overalls
    Tiền tố (Prefix)over-

    vượt mức, bao trùm lên

    Ngữ căn (Root)alls

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)

    Từ "overalls" được hình thành từ tiền tố "over-" (vượt mức, bao trùm lên) ghép với ngữ căn "alls" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)".

    Ngữ căn gốc

    alls (alls (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)”

    Cấu trúc hình thái

    over- (vượt mức, bao trùm lên) + alls (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)) → overalls

    Từ loại chính của “overalls”: danh từ

    Cấu trúc hình thái của "overalls": tiền tố over- điều hướng nghĩa (vượt mức, bao trùm lên).
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: overalls

    2 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'overalls' khi vận dụng vào câu văn.

    overalls/ˈoʊvɚˌɔlz/Danh từ gốc (Noun)

    overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng nguyên mẫu của 'overalls' trong câu)

    “"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"”

    “Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”

    overallsesDanh từ số nhiều (Plural)

    Những overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng danh từ số nhiều của 'overalls')

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: overalls

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "overalls" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have overalls", "specific overalls" và cấu trúc giới từ "overalls on the left".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “overalls” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have overalls

    cung cấp hoặc nắm giữ overalls trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ overalls trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require overalls

    đòi hỏi phải có overalls

    “Specialists are working closely to require overalls in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có overalls (require overalls) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “overalls” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific overalls

    overalls cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific overalls to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific overalls" (overalls cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major overalls

    overalls đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major overalls to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major overalls" (overalls đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “overalls” (Fixed Prepositional Patterns)

    4 cấu trúc giới từ

    overalls on the left

    cấu trúc 'overalls' đi kèm giới từ 'on' trong ngữ cảnh thực tế

    “"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"”

    “Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”

    Nguồn: Fenn, George Manville: Draw Swords! In the Horse Artillery

    boy in overalls

    cấu trúc giới từ 'in' liên kết trước 'overalls' trong câu thực tế

    ““What yer want?” came as a reply from a tall, unhealthy-looking boy in overalls, who was sitting on a log in the yard.”

    “Em muốn gì?” là câu trả lời từ một cậu bé cao lớn, trông không khỏe mạnh trong bộ quần áo liền quần, đang ngồi trên một khúc gỗ trong sân.

    Nguồn: Alger, Horatio, Jr.: Helping Himself; Or, Grant Thornton's Ambition

    pair of overalls

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'overalls' trong câu thực tế

    “I have found it, and have been engaged.--Miss Banning, I shall hold you inflexibly to our agreement--a pair of overalls and dinner."”

    Nguồn: Roe, Edward Payson: Taken Alive

    overalls to make

    cấu trúc 'overalls' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    “I rubbed the skin off both me hands washin' jumpers and overalls to make that dollar.”

    Nguồn: Henry, O.: The Voice of the City: Further Stories of the Four Million
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: overalls

    13 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)/ˈoʊvɚˌɔlz/

    Phát âm chuẩn của “overalls” (danh từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “overalls” →

    Nghĩa cốt lõi: overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “overalls” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    "And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"

    “Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”

    Fenn, George Manville: Draw Swords! In the Horse Artillery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    He has rigged him out, you see, with his pea-coat and overalls," continues the man, folding his arms.

    Anh ta đã lừa anh ta, bạn thấy đấy, với chiếc áo khoác và bộ quần áo liền quần," người đàn ông tiếp tục, khoanh tay.

    Adams, F. Colburn (Francis Colburn): An Outcast; Or, Virtue and Faith, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    “What yer want?” came as a reply from a tall, unhealthy-looking boy in overalls, who was sitting on a log in the yard.

    “Em muốn gì?” là câu trả lời từ một cậu bé cao lớn, trông không khỏe mạnh trong bộ quần áo liền quần, đang ngồi trên một khúc gỗ trong sân.

    Alger, Horatio, Jr.: Helping Himself; Or, Grant Thornton's Ambition, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    A man in overalls, and without a coat, came up to meet the carriage.
    Alger, Horatio, Jr.: Julius, the Street Boy; or, Out West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Also I remembered the overalls your wife knitted for me, and always determined you should hear of them again, sooner or later.
    Martineau, Harriet: Illustrations of taxation, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    You've bought and I have made shirts and overalls and coats for you, and knitted your socks and comforters and mittens.
    Wiggin, Kate Douglas Smith: The Story of Waitstill Baxter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    I have found it, and have been engaged.--Miss Banning, I shall hold you inflexibly to our agreement--a pair of overalls and dinner."
    Roe, Edward Payson: Taken Alive, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    This morning I met a procession of fifty women, all in overalls, who all looked precisely alike.
    Hough, Emerson: Maw's Vacation: The Story of a Human Being in the Yellowstone, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: overalls

    Pillar Bậc C1 →
    Phân bậc CEFR của “overalls”

    Bậc C1 · danh từ

    overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    overalls on the left

    cấu trúc 'overalls' đi kèm giới từ 'on' trong ngữ cảnh thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    13 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “overalls” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “overalls” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

    “"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"”

    “Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”

    Nguồn: Fenn, George Manville: Draw Swords! In the Horse Artillery

    “He has rigged him out, you see, with his pea-coat and overalls," continues the man, folding his arms.”

    Anh ta đã lừa anh ta, bạn thấy đấy, với chiếc áo khoác và bộ quần áo liền quần," người đàn ông tiếp tục, khoanh tay.

    Nguồn: Adams, F. Colburn (Francis Colburn): An Outcast; Or, Virtue and Faith

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “overalls”

    Chuẩn bậc C1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “overalls” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “overalls”

    Công thức cấu tạo: over- (vượt mức, bao trùm lên) + alls (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)) → overalls ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “overalls”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “overalls” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    overalls on the left(cấu trúc 'overalls' đi kèm giới từ 'on' trong ngữ cảnh thực tế)
    overalls + on + Danh từ
    boy in overalls(cấu trúc giới từ 'in' liên kết trước 'overalls' trong câu thực tế)
    Danh từ + in + overalls
    pair of overalls(cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'overalls' trong câu thực tế)
    Danh từ + of + overalls
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “overalls”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “overalls” với tần suất cao:

    provide / have overalls(cung cấp hoặc nắm giữ overalls trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + overalls
    require overalls(đòi hỏi phải có overalls)
    Động từ + overalls
    specific overalls(overalls cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + overalls
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “overalls”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “overalls”:

    “"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “overalls”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõi/ˈoʊvɚˌɔlz/

    overalls (danh từ): overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)

    Công thức: over- (vượt mức, bao trùm lên) + alls (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ)) → overalls (Ngữ căn alls: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "overalls" (danh từ))

    Biến thể cùng họ từ: overalls (Danh từ gốc (Noun)) · overallses (Danh từ số nhiều (Plural))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhoveralls + on + Danh từ

    overalls on the left: cấu trúc 'overalls' đi kèm giới từ 'on' trong ngữ cảnh thực tế

    “"And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"” (“Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + overalls

    provide / have overalls: cung cấp hoặc nắm giữ overalls trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ overalls trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + overalls

    specific overalls: overalls cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific overalls to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific overalls" (overalls cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “overalls” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “"And what's that stuck down inside your _____ on the left side?"”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: “Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “overalls” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “He has rigged him out, you see, with his pea-coat and _____," continues the man, folding his arms.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Anh ta đã lừa anh ta, bạn thấy đấy, với chiếc áo khoác và bộ quần áo liền quần," người đàn ông tiếp tục, khoanh tay.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “overalls”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về overalls (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. overalls nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    overalls có nghĩa chính là: overalls là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "overalls".

    2. overalls thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    overalls là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của overalls theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), overalls được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈoʊvɚˌɔlz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. overalls thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ overalls được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của overalls gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của overalls gồm: overallses.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với overalls là gì?

    Từ overalls thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. overalls có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến overalls?

    Từ overalls xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với overalls đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: ""And what's that stuck down inside your overalls on the left side?"" (Dịch nghĩa: “Và cái gì bị mắc kẹt bên trong bộ áo liền quần của bạn ở phía bên trái vậy?”). Câu văn minh họa cách dùng overalls làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng overalls?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.