Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “license”

428 câu thật có từ license hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: license nghĩa là giấy phép. license là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: authorize officially. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ license

Danh sách câu dẫn chứng (21 câu)

Từ hay đi cùng license

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
license installation210 lần
commons license239 lần
license fees139 lần
transmitting license113 lần
license fee130 lần
driver's license92 lần
cc license83 lần
experimental license95 lần
software license146 lần
license victuallers67 lần
license agreement108 lần
documentation license67 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ license

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ license trong kho câu?
Kho câu có 428 câu có từ license hoặc các dạng của từ, trích từ 318 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ license xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ license gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 131 câu, rồi Bậc B1 với 99 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ license?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ license: Câu phủ định (51 câu), can và could (40 câu), Quá khứ đơn (34 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.