Cụm từ đi cùng với: license
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “license”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “license”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplicense installationlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
commons licenselogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
license feeslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
transmitting licenselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
license feelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
driver's licenselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
cc licenselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
experimental licenselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
software licenselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
license victuallerslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
license agreementlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
documentation licenselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
Đối chiếu cách dùng của “license”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.